Không tải lên, 100% cục bộ, không cần tài khoản

Bài viết

Hiểu về khoản vay và lãi suất

Lãi là giá của số tiền đi vay, nhưng có vài cách tính, và cách tính làm tổng số thay đổi rất nhiều. Bài viết này giải thích các ý tưởng đằng sau con số để các công cụ tính trên trang này trở nên dễ hiểu. Đây là kiến thức nền, không phải lời khuyên tài chính.

Lãi đơn: điểm khởi đầu

Lãi đơn là dạng dễ hình dung nhất. Bạn vay một khoản gọi là gốc, và trả một tỷ lệ cố định trên số tiền ban đầu đó cho mỗi kỳ, thường là một năm. Vay 1.000 với lãi đơn 5 phần trăm trong ba năm thì bạn nợ 50 mỗi năm, tức tổng cộng 150 trên 1.000. Lãi không bao giờ tăng lên, vì nó luôn tính trên số tiền ban đầu chứ không gì khác. Lãi đơn thuần túy hiếm gặp ở khoản vay tiêu dùng dài hạn, nhưng nó là nền tảng để mọi thứ khác dựng lên, và một số khoản vay ngắn hạn khá gần với nó.

Lãi kép: lãi chồng lên lãi

Lãi kép mới là thứ mà phần lớn tài khoản tiết kiệm và nhiều khoản vay thực sự dùng. Mỗi kỳ, lãi được cộng vào số dư, và kỳ tiếp theo tính lãi trên số dư lớn hơn đó. Mức tăng nhanh dần theo thời gian vì bạn trả lãi trên phần lãi của quá khứ. Tần suất ghép lãi rất quan trọng: ghép lãi hằng tháng tốn hơn hằng năm ở cùng một lãi suất công bố. Đó cũng là lý do tiết kiệm sớm rất mạnh mẽ, và vì sao một khoản nợ dài hạn lãi cao có thể phình to. Công cụ tính lãi kép cho bạn đổi lãi suất, tần suất và số năm để tự thấy tác động.

Biểu đồ cột so sánh 100 với lãi suất 5% trong 10 năm: 150 với lãi đơn so với khoảng 163 với lãi kép

Khấu hao trả góp: một khoản trả hằng tháng cố định chia ra thế nào

Khoản vay mua nhà hay mua xe thường có một khoản trả hằng tháng cố định, nhưng khoản trả đó được chia giữa lãi và gốc, và tỷ lệ chia thay đổi mỗi tháng. Lúc đầu, phần lớn khoản trả dùng để trả lãi vì số dư còn lớn. Khi số dư giảm, phần lớn hơn của mỗi lần trả ăn vào gốc, nên khoản vay được trả nhanh hơn về cuối. Lịch này gọi là bảng khấu hao trả góp. Công cụ tính khoản vay và công cụ tính vay mua nhà dựng nó cho bạn, nên chúng có thể hiển thị khoản trả hằng tháng và tổng chi phí tín dụng chỉ từ số tiền, lãi suất và kỳ hạn.

Hai cách chia khoản trả góp của một khoản vay trả góp: nặng về lãi vào đầu kỳ vay, nặng về gốc vào cuối kỳ vay, với cùng một khoản trả hàng tháng

Trình mô phỏng trực tuyến dừng ở đâu

Một công cụ tính trên trang này là một mô phỏng, không bao giờ là lời khuyên tài chính. Nó mô hình hóa phép toán của lãi, nhưng không biết hoàn cảnh của bạn. Các đề nghị thực tế cộng thêm những gì các công cụ này không mô hình hóa: bảo hiểm người vay, phí thẩm định và quản lý, chi phí môi giới, cùng các quy định và phạt liên quan đến trả nợ trước hạn. Lãi suất cũng có thể thả nổi chứ không cố định, khiến mọi con số đổi theo thời gian. Hãy xem kết quả như một phép so sánh sơ bộ, đọc trọn đề nghị của bên cho vay, và hỏi ý kiến một cố vấn tài chính đủ năng lực trước khi cam kết bất cứ điều gì. Để hiểu vì sao các công cụ này chạy hoàn toàn trong trình duyệt của bạn, hãy xem bài viết liên quan về xử lý phía máy khách.

Công thức lãi kép và tại sao n quan trọng

Công thức lãi kép tiêu chuẩn là A = P(1 + r/n)^(nt), trong đó A là số tiền cuối cùng, P là vốn gốc, r là lãi suất năm danh nghĩa dưới dạng số thập phân, n là số kỳ ghép lãi mỗi năm, và t là thời gian tính bằng năm. Tần suất ghép lãi n có tác động thực tế mà lãi suất danh nghĩa một mình không tiết lộ. Lãi suất 5% hàng năm ghép một lần mỗi năm trên vốn 10.000 trả về 10.500 sau một năm. Cùng lãi suất ghép hàng ngày (n = 365) trả về khoảng 10.512,67. Qua thời hạn 30 năm, khoảng cách này mở rộng thành hàng nghìn đơn vị tiền tệ bổ sung. Quy định tài chính ở hầu hết các khu vực pháp quyền yêu cầu người cho vay công khai Annual Percentage Rate (APR), tích hợp tần suất ghép lãi và phí thành một con số được hàng năm hóa để các đề nghị vay khác nhau có thể được so sánh trực tiếp.

Cách công thức khấu hao phân bổ lãi theo thời gian

Khoản thanh toán hàng tháng cố định của khoản vay khấu hao được tính bởi M = P [ i(1 + i)^n ] / [ (1 + i)^n - 1 ], trong đó P là vốn gốc, i là lãi suất hàng tháng (lãi suất hàng năm chia cho 12), và n là tổng số khoản thanh toán. Trong tháng đầu tiên, phần lãi bằng vốn gốc còn lại nhân với i. Vì vốn gốc ở mức tối đa, lãi chiếm phần lớn nhất của M, và chỉ phần còn lại (M trừ lãi đó) giảm số dư. Mỗi tháng tiếp theo, vốn gốc còn lại nhỏ hơn một chút, do đó phần lãi giảm và việc giảm vốn gốc tăng lên cùng một lượng. Điều này tạo ra đường cong gần phẳng ở đầu và dốc mạnh về cuối thời hạn. Tái cấp vốn thế chấp 30 năm sau 10 năm đặt lại đường cong này về điểm xuất phát, có thể tốn nhiều tổng lãi phải trả hơn ngay cả khi lãi suất danh nghĩa mới thấp hơn.

Công cụ trong bài viết này

Câu hỏi thường gặp

Khác biệt giữa lãi suất và tổng chi phí tín dụng là gì?

Lãi suất là tỷ lệ phần trăm dùng để tính lãi mỗi kỳ. Tổng chi phí tín dụng là tổng toàn bộ lãi bạn trả trong suốt khoản vay, và nó phụ thuộc vào lãi suất, số tiền và thời gian bạn trả xong. Một lãi suất thấp hơn trên kỳ hạn dài hơn vẫn có thể tốn tổng cộng nhiều hơn một lãi suất cao hơn trả nhanh, vì vậy so sánh tổng số chứ không chỉ lãi suất thì trung thực hơn. Hãy nhớ công cụ tính bỏ qua bảo hiểm và các loại phí, nên một đề nghị thực tế thường tốn hơn con số hiển thị.

Các công cụ tính này có gửi con số của tôi đi đâu không?

Không. Công cụ tính khoản vay, vay mua nhà và lãi kép chạy hoàn toàn trong trình duyệt của bạn, nên những con số bạn nhập ở lại trên thiết bị và không được gửi tới máy chủ nào. Bạn có thể mở công cụ dành cho nhà phát triển của trình duyệt và theo dõi thẻ Mạng khi tính: bạn sẽ không thấy yêu cầu nào mang theo con số của mình. Cái giá phải trả là sự trung thực về phạm vi: phép tính riêng tư và chính xác, nhưng vẫn là một mô hình đơn giản hóa, không thay thế lời khuyên của một chuyên gia.