Không tải lên, 100% cục bộ, không cần tài khoản

Bài viết

Quy đổi đơn vị đo trong nấu ăn: cups, grams, ml, và nhiệt độ lò

Quy đổi đơn vị đo trong nấu ăn không đơn giản như nhân với một số cố định. Tỉ trọng, hệ thống đơn vị, và quy ước lò nướng đều khác nhau theo quốc gia và truyền thống công thức. Bài viết này giải thích những gì thực sự xảy ra khi bạn quy đổi giữa cups, grams, millilít, thìa, và độ.

Tại sao quy đổi trong nấu ăn không chỉ là toán đơn vị

Một công cụ quy đổi đơn vị có thể cho bạn biết một US cup bằng 236,6 ml. Điều nó không thể cho bạn biết là bao nhiêu gram trong chiếc cup đó, vì câu trả lời phụ thuộc hoàn toàn vào thứ gì trong cup. Một cup bột mì đa dụng nặng khoảng 120-130 g khi xúc và san bằng, nhưng một cup đường cát nặng khoảng 200 g, và một cup mật ong nặng gần 340 g. Sự khác biệt đến từ tỉ trọng: các phân tử đóng gói chặt như thế nào trong một thể tích nhất định. Nước là điểm tham chiếu (1 ml = 1 g theo định nghĩa), nhưng hầu hết mọi nguyên liệu nấu ăn đều lệch khỏi điều đó. Đây là lý do tại sao công thức ghi "200 g bột mì" và công thức ghi "1,5 cups bột mì" có vẻ đo cùng một thứ, nhưng lại cho kết quả khác nhau nếu bạn áp dụng hệ số ml-sang-g chung. Quy đổi thể tích sang trọng lượng chỉ chính xác khi bạn biết nguyên liệu cụ thể và tỉ trọng của nó.

Bộ sáu cốc đong hình nón vintage của thương hiệu Tala, mỗi cốc in sẵn các vạch đo thể tích để đong các nguyên liệu khô như gạo, đậu lăng và đường
Photo: RosinaN, CC BY-SA 4.0, via Wikimedia Commons

Đơn vị thể tích qua các hệ thống đo lường

Ba loại "cup" khác nhau tồn tại trong công thức thông dụng, và chúng không cùng kích thước. US customary cup là 236,6 ml. Metric cup, dùng ở Úc, Canada (cho công thức cũ), và một số nước khác, chính xác là 250 ml. Imperial cup, dùng trong một số công thức Anh và Commonwealth cũ, khoảng 284 ml. Khoảng cách giữa US cup và metric cup đủ nhỏ để bỏ qua khi nấu ăn thông thường, nhưng quan trọng trong làm bánh nơi tỉ lệ cần chính xác. Thìa lớn và thìa nhỏ cũng khác nhau: US tablespoon là 14,8 ml, Australian tablespoon là 20 ml, và UK tablespoon thường được chấp nhận là 15 ml. Teaspoon nhất quán hơn (khoảng 5 ml qua các hệ thống), nhưng không hoàn toàn giống nhau. Millilít và lít nhất quán trên toàn thế giới, đó là một lý do tại sao các công thức theo hệ mét dễ áp dụng hơn qua các quốc gia.

Trọng lượng so với thể tích: tại sao người làm bánh thích grams

Thợ làm bánh chuyên nghiệp và nhiều người làm bánh tại nhà nhấn mạnh vào đo lường theo trọng lượng vì trọng lượng không mơ hồ: 200 g bột mì là 200 g bất kể bạn xúc như thế nào, ngày có độ ẩm ra sao, hay túi bị nén bao nhiêu. Đo lường theo thể tích mang theo sự không chắc chắn. Nếu bạn xúc bột trực tiếp từ túi bạn có thể nhét nhiều hơn 20-30% so với khi bạn nhẹ nhàng múc vào cup. Bơ là ví dụ khác: công thức Mỹ ghi "nửa cup bơ" dựa trên việc người đọc biết bơ thường bán theo thanh được chia theo tỉ lệ cup, một quy ước không áp dụng ở các nước dùng hệ mét. Trọng lượng cũng dễ điều chỉnh tỉ lệ hơn: nhân đôi công thức theo grams là một phép nhân đơn; nhân đôi cup có thể tạo ra phân số phức tạp như "3 cups cộng 2 tablespoons". Với các nguyên liệu như chocolate chips, hạt, hay phô mai bào, sự biến thiên tỉ trọng đủ lớn để trọng lượng là phép đo đáng tin cậy duy nhất.

Cân bếp kỹ thuật số đang cân một vài miếng sô cô la, với trọng lượng hiển thị bằng gam trên màn hình
Photo: Veganbaking.net, CC BY-SA 2.0, via Wikimedia Commons

Nhiệt độ lò: °F, °C, và gas mark

Quy ước nhiệt độ lò theo cùng sự phân chia hệ thống quốc gia như thể tích. Công thức Mỹ dùng Fahrenheit; hầu hết công thức châu Âu và Úc dùng Celsius. Công thức quy đổi đơn giản: °C = (°F trừ 32) nhân với 5/9. Vì vậy 350 °F bằng khoảng 177 °C, nhiệt độ nướng vừa phải điển hình. Công thức Anh từ sách nấu ăn cũ cũng dùng gas mark, thang số từ 1 đến 9 tương ứng với các giá trị Celsius cụ thể: gas mark 4 là 180 °C, gas mark 6 là 200 °C. Một phức tạp thực tế là lò quạt hoặc lò đối lưu. Hầu hết lò hiện đại có chế độ quạt hỗ trợ, tuần hoàn không khí và thường nấu nóng hơn 15-20 °C so với lò tĩnh thông thường ở cùng mức độ quay số. Công thức chỉ định 180 °C trong lò tĩnh nên chạy ở khoảng 160-165 °C trong lò quạt, hoặc theo dõi cẩn thận để tránh cháy bề mặt. Bộ điều chỉnh nhiệt của lò cũng thường không chính xác, vì vậy nhiệt kế lò đáng để có.

Thực hiện quy đổi cục bộ, không tải lên gì cả

Công cụ cooking-converter trên trang này xử lý quy đổi thể tích sang trọng lượng có tính đến nguyên liệu. Bạn chọn nguyên liệu từ danh sách và công cụ tra cứu tỉ trọng của nó để cho bạn con số gram cho một giá trị cup hoặc ml nhất định. Điều này quan trọng chính xác vì những gì phần 1 giải thích: không có câu trả lời đúng duy nhất cho "một cup bằng bao nhiêu grams" mà không biết nguyên liệu. Công cụ unit-converter bao gồm trường hợp rộng hơn: quy đổi giữa đơn vị mét, US customary, và imperial cho thể tích, trọng lượng, độ dài, nhiệt độ, và các danh mục khác. Cả hai công cụ chạy hoàn toàn trong trình duyệt của bạn. Không có file nào được gửi đến bất kỳ máy chủ nào; các tính toán xảy ra cục bộ với dữ liệu là một phần của trang. Điều này đúng ngay cả với các công thức nhiệt độ và bảng tra cứu tỉ trọng. Không có tài khoản, không có yêu cầu tải lên, và không có gì rời khỏi thiết bị của bạn.

Công cụ trong bài viết này

Câu hỏi thường gặp

Tại sao "1 cup" theo grams lại khác giữa bột mì và đường?

Vì cup đo thể tích, không phải trọng lượng. Số grams trong một cup phụ thuộc vào tỉ trọng của nguyên liệu. Bột mì tương đối nhẹ và xốp, vì vậy một cup chứa khoảng 120-130 g. Đường đặc hơn, vì vậy một cup chứa khoảng 200 g. Sử dụng hệ số quy đổi chung mà không chỉ định nguyên liệu sẽ cho bạn kết quả sai.

Sự khác biệt giữa US cup và Australian cup là gì?

US cup là 236,6 ml và Australian metric cup chính xác là 250 ml. Đó là sự khác biệt khoảng 13,4 ml, hay khoảng 5,7%. Với một cup bột mì điều này cộng lại khoảng 8 g. Trong nấu ăn hàng ngày sự khác biệt là nhỏ, nhưng trong làm bánh, đặc biệt với nhiều cups, nó có thể thay đổi công thức đáng kể. Luôn kiểm tra công thức dùng hệ cup nào.

Gas mark 4 là bao nhiêu độ Celsius và Fahrenheit?

Gas mark 4 tương ứng với 180 °C (356 °F), là nhiệt độ nướng vừa phải tiêu chuẩn cho bánh ngọt và bánh quy. Gas mark 6 là 200 °C (392 °F), phù hợp để quay nướng. Nếu lò của bạn có quạt, giảm nhiệt độ Celsius đi 15-20 độ hoặc theo hướng dẫn của nhà sản xuất.